Dấu hiệu "lệch pha" giữa quy hoạch và thực tế
Tại Khánh Sơn (Đà Nẵng), một nhà máy điện rác của công ty cổ phần Môi trường Việt Nam với công suất 1.100 tấn rác/ngày đêm nếu xử lý rác sinh hoạt và rác công nghiệp thông thường, tương đương xử lý 1.250 tấn/ngày đêm nếu chỉ xử lý rác sinh hoạt, đang được triển khai với tiến độ nhanh và dự kiến đi vào vận hành vào Quý I/2027. Chỉ riêng dự án này đã có thể xử lý lượng rác sinh hoạt của khu vực Đà Nẵng cũ.
Trong khi đó, dự án điện rác thứ hai cũng quy hoạch tại đây theo hình thức PPP với công suất 1.000 tấn/ngày đêm vẫn "nằm trên giấy", chưa có bước tiến đáng kể. Dù đã được HĐND TP Đà Nẵng thông qua chủ trương đầu tư từ cuối năm 2020, dự án phải hủy vào tháng 6/2025 để thực hiện lại các thủ tục và chuẩn bị mời gọi đầu tư từ đầu. Tuy nhiên, sau gần một năm công bố, dự án vẫn dừng ở giai đoạn chuẩn bị mời gọi, chưa được triển khai thực tế.
Đặc biệt, theo quy hoạch (sáp nhập Đà Nẵng - Quảng Nam), toàn khu vực có 7 dự án xử lý rác với tổng công suất khoảng 3.430-3.580 tấn rác thải sinh hoạt/ngày đêm, bao gồm: Dự án nhà máy đốt rác phát điện tại Khu liên hợp xử lý rác thải Khánh Sơn công suất 1.100-1.250 tấn/ngày đêm; Dự án nhà máy điện rác theo hình thức PPP tại Khánh Sơn với công suất 1.000 tấn/ngày đêm; Dự án nhà máy xử lý rác thải làm phân compost tại xã Cẩm Hà (nay là phường Hội An Tây) với công suất 55 tấn/ngày đêm; Dự án nhà máy xử lý chất thải rắn sinh hoạt Bắc Quảng Nam với công suất 300 tấn/ngày đêm; Dự án nhà máy xử lý rác Hội An có công suất 120 tấn/ngày đêm; Dự án nhà máy phân loại, tái chế và xử lý CTR sinh hoạt Bắc Trà My với công suất 55 tấn/ngày đêm; Dự án nhà máy xử lý rác thải và phát điện tại khu xử lý chất thải rắn Nam Quảng Nam (xã Núi Thành) có công suất 800 tấn/ngày đêm.
Điều đáng nói, các số liệu hiện có cho thấy, tổng lượng rác phát sinh hiện nay của toàn vùng vào khoảng hơn 2.052 tấn/ngày, tương ứng với quy mô dân số khoảng 3,06 triệu người. Với tốc độ tăng dân số trung bình khoảng 2%/năm và suất phát thải duy trì quanh mức 0,67 kg/người/ngày những năm gần đây (tính trung bình sau sáp nhập), lượng rác thải sinh hoạt đến năm 2030 ước tính khoảng 2.300 tấn/ngày. Nếu tính đến các yếu tố như tăng trưởng du lịch, đô thị hóa và cải thiện tỷ lệ thu gom, con số này dao động trong khoảng 2.300 - 2.550 tấn/ngày.
Như vậy, nguy cơ thiếu khoảng 1.000 tấn rác mỗi ngày để đáp ứng vận hành các nhà máy theo quy hoạch trên. Đáng chú ý, phần công suất này tương đương với quy mô của dự án điện rác PPP 1.000 tấn/ngày đang được đề xuất nhưng chưa triển khai tại Khánh Sơn.
Rủi ro PPP khi "thiếu rác" và khả năng chuyển gánh nặng sang ngân sách
Vấn đề trở nên đáng chú ý hơn khi dự án được định hướng triển khai theo hình thức đối tác công – tư (PPP).
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, chuyên gia kinh tế thương mại và quốc tế cho biết, trong các dự án PPP, để vay được vốn, nhất là từ ngân hàng, hợp đồng thường phải có cơ chế chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và nhà đầu tư. Với điện rác, điều này thường thể hiện qua các cam kết như bảo đảm lượng rác đầu vào tối thiểu hoặc bảo đảm mức doanh thu nhất định.
Tuy nhiên, cơ chế này cũng tiềm ẩn rủi ro ngược. Nếu lượng rác thực tế thấp hơn dự báo, phần thiếu hụt có thể khiến Nhà nước phải đứng ra chia sẻ rủi ro. Khi đó, câu chuyện không chỉ là nhà máy hoạt động dưới công suất gây lãng phí, mà còn có thể trở thành gánh nặng tài chính kéo dài cho ngân sách.
"Nếu hợp đồng PPP không được thiết kế chặt chẽ, rủi ro thị trường có thể bị chuyển sang khu vực công. Khi đó, tình trạng "thiếu rác" không còn là vấn đề riêng của doanh nghiệp, mà có thể biến thành nghĩa vụ chi trả của Nhà nước trong nhiều năm", ông Lạng cảnh báo.
Thực tế cho thấy, sai lệch trong dự báo lượng rác là vấn đề đã xảy ra.
Năm 2020, lượng rác sinh hoạt của Đà Nẵng được dự báo có thể đạt khoảng 1.800 tấn/ngày vào năm 2025, nhưng thực tế chỉ khoảng 1.200 tấn/ngày - chênh lệch tới 33%.
Trong bối cảnh hiện nay, khi các chính sách phân loại rác tại nguồn và giảm phát thải đang được thúc đẩy, xu hướng phát sinh rác có thể không tăng mạnh như các kịch bản cao, thậm chí có thể giảm đáng kể (giảm đến 30%) nếu việc phân loại được triển khai hiệu quả.
Một chuyên gia môi trường nhận định, việc sử dụng kịch bản cao để làm cơ sở đầu tư là cần thiết trong quy hoạch dài hạn, nhưng nếu áp dụng trực tiếp cho quyết định đầu tư cụ thể, rủi ro sẽ rất lớn. Sai số dự báo, nếu lặp lại, sẽ chuyển hóa trực tiếp thành thiếu hụt nguồn rác trong thực tế.
Không chỉ là bài toán tài chính mà còn là lựa chọn không gian phát triển
Bên cạnh câu chuyện dòng tiền, vị trí Khánh Sơn cũng đặt ra những cân nhắc đáng kể.
Vị trí dự án nằm trên trục kết nối lên Bà Nà Hills, kề cận các khu đô thị và khu công nghiệp trung tâm - khu vực có giá trị phát triển cao. Trong khi đó, Khánh Sơn đang chuyển mình thành trục đô thị du lịch quan trọng, được định hướng là lõi mở rộng với các chức năng thương mại, dịch vụ và logistics. Việc tiếp tục bố trí thêm một nhà máy xử lý rác quy mô lớn tại đây vì vậy đặt ra không ít xung đột với định hướng quy hoạch.
Nếu hai nhà máy điện rác cùng vận hành, khu vực này sẽ phải tiếp nhận lượng rác lớn, kéo theo hàng trăm lượt xe vận chuyển mỗi ngày, đi xuyên qua đô thị. Áp lực lên hạ tầng giao thông, môi trường sống và hình ảnh đô thị vì thế sẽ gia tăng đáng kể. Ngay cả khi các nhà máy đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, sự hiện diện đồng thời của nhiều công trình xử lý rác quy mô lớn vẫn có thể tạo ra cảm nhận không tích cực trong không gian phát triển đô thị.
Bên cạnh đó, dự án đòi hỏi quỹ đất tương đối lớn, khoảng 8-10 ha tính cả khu phụ trợ, cùng với hệ thống hạ tầng điện, nước và giao thông kết nối. Trong điều kiện quỹ đất hạn chế và nguồn nước khu vực bị nhiễm mặn, việc đầu tư các tuyến hạ tầng kéo dài hàng chục km không chỉ làm tăng chi phí mà còn tiềm ẩn rủi ro trong vận hành.
Trong bối cảnh nguy cơ thiếu hụt nguồn rác đầu vào đã dần lộ rõ, việc tiếp tục triển khai dự án này đồng nghĩa với việc Đà Nẵng phải đối diện một lựa chọn không dễ: hoặc duy trì không gian phát triển đô thị du lịch theo định hướng bền vững, hoặc chấp nhận biến Khánh Sơn thành điểm tập trung công nghiệp xử lý rác quy mô lớn và hành lang vận chuyển rác ngay trong lõi phát triển, cùng với rủi ro tài chính có thể kéo dài.
Từ góc độ hiệu quả đầu tư, nhiều ý kiến cho rằng cần cân nhắc lại việc triển khai nhà máy PPP công suất 1.000 tấn/ngày. Nếu tiếp tục đầu tư trong khi nguồn rác không đảm bảo, dự án không chỉ đứng trước nguy cơ hoạt động dưới công suất mà còn kéo theo lãng phí nguồn lực, từ vốn doanh nghiệp, vốn vay ngân hàng đến quỹ đất.
Một phương án khả thi hơn là nâng công suất các nhà máy hiện hữu để xử lý phần rác phát sinh tăng thêm, ước khoảng 200-300 tấn/ngày. Cách tiếp cận này vừa tiết kiệm tài nguyên đất, vừa tối ưu hiệu quả đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh các chính sách phân loại rác tại nguồn đang được thúc đẩy mạnh, có thể làm giảm đáng kể lượng rác cần xử lý trong tương lai.
Hà Anh